chuyên dùng

chuyên dùng

Chiếc máy này chuyên dùng để cắt kim loại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thiết kế, chế tạo hoặc dành riêng cho một mục đích, công việc hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó: Từ này mô tả những thứ không tính chất đa dụng hay phổ thông, chỉ phục vụ cho một chức năng chuyên biệt.
    • Chỉ để sử dụng trong một hoàn cảnh hoặc bởi một đối tượng nhất định: Nhấn mạnh tính chất hạn chế về phạm vi sử dụng so với những thứ dùng chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một loại máy chuyên dùng để cắt kim loại, không thể dùng cho việc khác. (Máy này được tạo ra chỉ cho mục đích cắt kim loại.)
    • Thuật ngữ này chuyên dùng trong ngành y học, ít khi xuất hiện trong đời sống hằng ngày. (Thuật ngữ này chỉ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học.)
    • Khu vực này chuyên dùng cho việc nghiên cứu, mọi người không được tự ý ra vào. (Khu vực này được dành riêng cho hoạt động nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công cụ chuyên dùng": Cụm từ thường dùng để chỉ các dụng cụ, thiết bị được làm ra cho một công việc rất cụ thể.

    • Muốn sửa chữa điện thoại này, anh cần bộ công cụ chuyên dùng. (Việc sửa chữa đòi hỏi những dụng cụ đặc biệt dành riêng cho .)
  • "Phần mềm chuyên dùng": Chỉ các chương trình máy tính được viết để giải quyết các bài toán hoặc công việc trong một ngành nghề cụ thể (như thiết kế kiến trúc, kế toán...), khác với phần mềm văn phòng thông thường.

    • Phần mềm chuyên dùng cho thiết kế đồ họa thường giá rất cao. (Đây phần mềm đặc thù cho lĩnh vực đồ họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyên biệt (tính từ): tính chất riêng biệt, đặc thù cho một lĩnh vực nào đó. Gần nghĩa với "chuyên dùng" nhưng thường thiên về tính chất đặc thù về mặt học thuật, kỹ thuật hơn công năng sử dụng.

    • Phương pháp điều trị chuyên biệt. (Phương pháp đặc thù, dành riêng.)
  • Đặc dụng (tính từ): Dùng vào việc riêng biệt, công dụng đặc biệt. Thường dùng trong văn phong hành chính hoặc kỹ thuật.

    • Xe ô tô đặc dụng. (Loại xe được chế tạo cho mục đích rất đặc biệt, như xe cứu hỏa, xe chở rác...)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên dụng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Dành riêng: Nhấn mạnh vào mục đích phân bổ, chỉ định cho một việc/đối tượng cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Đa dụng: nhiều công dụng, sử dụng được cho nhiều mục đích khác nhau.
  • Phổ thông: Được sử dụng rộng rãi, chung cho nhiều người hoặc nhiều việc.
  • Thông dụng: Thường dùng, phổ biến, không mang tính chuyên biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Vốn chuyên dùng: Thuật ngữ trong kinh tế chỉ nguồn vốn được đầu cho một dự án hoặc lĩnh vực cụ thể, không dùng vào việc khác.

    • Khoản vốn chuyên dùng này chỉ được phép chi cho dự án xây dựng cầu. (Nguồn tiền này được quy định chỉ để chi cho một dự án duy nhất.)
  • Ngôn ngữ chuyên dùng: Chỉ hệ thống từ vựng, thuật ngữ đặc thù của một ngành khoa học, kỹ thuật hay nghề nghiệp nào đó.

    • Muốn đọc tài liệu kỹ thuật, bạn phải hiểu ngôn ngữ chuyên dùng của ngành. (Phải hiểu các thuật ngữ đặc thù của lĩnh vực đó.)